stupidly
B2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cách ngu ngốc, dại dộttrạng từIn a stupid manner.
- Quá mức, vô lýtrạng từTo an extreme or excessive degree; absurdly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stupidlyDạng gốc (base form)
- more stupidlySo sánh hơn (comparative)
- most stupidlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc stupidlyVí dụ
- " - ?" .Chẳng phải chúng ta cũng hành xử ngu ngốc như vậy trong việc theo đuổi hạnh phúc sao? Simpson gật đầu chán nản.
- .Ngoài việc đói cồn cào, tôi còn khát cháy cổ.
- !Đừng nói năng ngu ngốc!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha