Dịch

stupidly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách ngu ngốc, dại dộttrạng từIn a stupid manner.
  2. Quá mức, vô lýtrạng từTo an extreme or excessive degree; absurdly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stupidlyDạng gốc (base form)
  2. more stupidlySo sánh hơn (comparative)
  3. most stupidlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • " - ?" .Chẳng phải chúng ta cũng hành xử ngu ngốc như vậy trong việc theo đuổi hạnh phúc sao? Simpson gật đầu chán nản.
  • .Ngoài việc đói cồn cào, tôi còn khát cháy cổ.
  • !Đừng nói năng ngu ngốc!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI