Dịch

irresponsibly

B2trạng từ (adverb)
UK/ˌɪ.ɹɪˈspɒn.sə.bli/US/ˌɪ.ɹɪˈspɑːn.sə.bli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, tắc tráchtrạng từIn an irresponsible manner; so as to be irresponsible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irresponsiblyDạng gốc (base form)
  2. more irresponsiblySo sánh hơn (comparative)
  3. most irresponsiblySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Tom nói với tôi anh ấy nghĩ Mary đã hành động vô trách nhiệm.
  • .Tom nói với tôi anh ấy nghĩ Mary đã hành động vô trách nhiệm.
  • .Tom nói với tôi rằng anh ấy nghĩ Mary đã hành động vô trách nhiệm.

AI