Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irresponsablemente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách vô trách nhiệm, bất cẩn
trạng từ
irresponsibly, carelessly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irresponsibly
Vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, tắc trách
AI
1
Một cách vô trách nhiệm
1
Một cách vô trách nhiệm
1
Một cách vô trách nhiệm