Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pendejamente
trạng từ
(adverb)
/penˌdexaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách ngu ngốc
trạng từ
stupidly, foolishly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stupidly
Một cách ngu ngốc, dại dột
AI
1
Một cách ngu ngốc
1
Một cách ngu ngốc
1
Một cách ngu ngốc