Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
starless
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Không có sao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without visible stars.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unstarry
Trái nghĩa
starry
Nguồn gốc
(etymology)
star
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
sterreles
Họ từ
(word family)
cùng gốc
starless
starless
ly
Không có ngôi sao
trạng từ
starless
ness
Sự vắng mặt của các ngôi sao
danh từ
Từ liên quan
(related word)
sunless
nonstarred
unstarred
moonless
cloudless
Ví dụ
The
starless
night
was
very
dark
.
A
searchlight
wounded
the
starless
dark
.
AI
1
Không có sao
1
Không có sao
1
Không có sao