Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonstarred
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được đánh dấu bằng một ngôi sao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not marked with a star.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonasterisked
unasterisked
unstarred
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
starred
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
unstarry
starless
Ví dụ
Nonstarred
titles
throughout
the
bibliography
mark
the
many
Gothic
works
that
are
relatively
scarce
or
difficult
to
obtain
today
.
AI
1
Không được đánh dấu bằng một ngôi sao
1
Không được đánh dấu bằng một ngôi sao
1
Không được đánh dấu bằng một ngôi sao