Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unstarred
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được đánh dấu bằng một ngôi sao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not marked with a star.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unasterisked
nonasterisked
nonstarred
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
starless
unstarry
AI
1
Không được đánh dấu bằng một ngôi sao
1
Không được đánh dấu bằng một ngôi sao
1
Không được đánh dấu bằng một ngôi sao