Nghĩa chính
- Ngựa đực chưa hoạndanh từSpecifically, one that is uncastrated.
- Ngựa giốngdanh từA male horse kept primarily as a stud.
- Người đàn ông cường trángdanh từA very virile and sexually-inclined man or (rarely) woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stallionDạng gốc (base form)
- stallionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stallion plaguedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với covering sickness |
| Italian Stalliondanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh dành cho một người đàn ông đẹp trai gốc Ý |
| Stallion Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistalion
- từ tiếng Pháp trung đạiestalon
Ví dụ
- ' .' , . , Đồ ngựa đực. Brian vỗ nhẹ lưng Tom, nhưng giờ với cảm xúc lẫn lộn. Anh ấy vui cho em trai, nhưng hơi ghen tị vì Tom đã mất trinh trước mình
- ?Cookie là ngựa đực hay ngựa cái?
- ?Đây là ngựa đực hay ngựa cái?
Họ từ (word family)
cùng gốc stallionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- horsedễ nhầmngựa đực trưởng thành, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng