Dịch

stallion

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngựa đực chưa hoạndanh từSpecifically, one that is uncastrated.
  2. Ngựa giốngdanh từA male horse kept primarily as a stud.
  3. Người đàn ông cường trángdanh từA very virile and sexually-inclined man or (rarely) woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stallionDạng gốc (base form)
  2. stallionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stallion plaguedanh từĐồng nghĩa với covering sickness
Italian Stalliondanh từ riêngBiệt danh dành cho một người đàn ông đẹp trai gốc Ý
Stallion Springsdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạistalion
  2. từ tiếng Pháp trung đạiestalon

Ví dụ

  • ' .' , . , Đồ ngựa đực. Brian vỗ nhẹ lưng Tom, nhưng giờ với cảm xúc lẫn lộn. Anh ấy vui cho em trai, nhưng hơi ghen tị vì Tom đã mất trinh trước mình
  • ?Cookie là ngựa đực hay ngựa cái?
  • ?Đây là ngựa đực hay ngựa cái?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI