cojudo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈxudo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chưa được thiếntính từuncastrated
- Ngớ ngẩn; ngu sitính từsilly; foolish
- Một người hành động ngu ngốcdanh từone who acts stupid
- Ngựa giốngdanh từstallion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Cuồng nhiệt
- ballsy