Dịch

cojudo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈxudo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chưa được thiếntính từuncastrated
  2. Ngớ ngẩn; ngu sitính từsilly; foolish
  3. Một người hành động ngu ngốcdanh từone who acts stupid
  4. Ngựa giốngdanh từstallion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cojudoDạng gốc (base form)
  2. cojudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cojudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cojudaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Cuồng nhiệt
  1. ballsy

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI