Nghĩa chính
- Tiếng nức nở, tiếng khóc nức nởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act of one who sobs; a crying or weeping.
- Thổn thứctính từkhông so sánh (not comparable)That or who sobs.
- Khóc nức nởđộng từpresent participle and gerund of sob
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sobbingDạng gốc (base form)
- sobbingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uncontrollable sobbing | Tiếng khóc nấc không kìm được |
Ví dụ
- một đứa trẻ đang nức nở
- .Tôi nghe thấy anh ấy khóc nức nở.
- .Tôi nghe thấy bạn khóc nức nở.
Họ từ (word family)
cùng gốc sobbingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung