Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plañimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thổn thức
danh từ
sobbing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plañimiento
Dạng gốc
(base form)
plañimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
跳
tiào
Đập, thổn thức
Tiếng Anh
sobbing
Tiếng nức nở, tiếng khóc nức nở
AI
1
Thổn thức
1
Thổn thức
1
Thổn thức