Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llantera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ʝanˈteɾa/
Nghĩa chính
1
Thổn thức; khóc lóc; khóc lớn
danh từ
sobbing; weeping; big cry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
llantera
Dạng gốc
(base form)
llantera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sobbing
Tiếng nức nở, tiếng khóc nức nở
AI
1
Thổn thức
1
Thổn thức
1
Thổn thức