Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy tiếng nức nở; đẫm nước mắt, khóc lóc
tính từ
Full of sobs; tearful, weeping.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crying
moist
sobbing
weeping
watery
tearful
Xem thêm 9
Nguồn gốc
(etymology)
sob
+
-ful
AI
1
Đầy tiếng nức nở
1
Đầy tiếng nức nở
1
Đầy tiếng nức nở