Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sollozante
tính từ
(adjective)
/soʎoˈθante/
Nghĩa chính
1
Thổn thức
tính từ
sobbing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sollozante
Dạng gốc
(base form)
sollozante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
跳
tiào
Đập, thổn thức
Tiếng Anh
sobbing
Tiếng nức nở, tiếng khóc nức nở
AI
1
Thổn thức
1
Thổn thức
1
Thổn thức