Nghĩa chính
- Khói lẫn sương, sương bụidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A noxious mixture of particulates and gases that is the result of urban air pollution.
- Kiểm tra khí thải xeđộng từTo get a smog check; to check a vehicle or have it checked for emissions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smog checkdanh từ | danh từ | Kiểm tra lượng khí thải do phương tiện tạo ra, cần thiết để đăng ký phương tiện |
| summer smogdanh từ | danh từ | Sương mù quang hóa |
| electronic smogdanh từ | danh từ | Bức xạ điện từ gây nhiễu không mong muốn |
| photochemical smogdanh từ | danh từ | Ô nhiễm không khí do các phản ứng quang hóa liên quan đến hydrocarbon, oxit nitơ và các chất ô nhiễm khác, đặc biệt là trong không khí tĩnh lặng ở các thành phố |
Ví dụ
- 1967, , , .Là góa phụ từ năm 1967, bà nay sống ở Honolulu vì, theo bà, bà có thể tận hưởng khí hậu tựa California mà không bị khói bụi ô nhiễm.
- , .Nếu xe trên năm tuổi, bạn sẽ phải kiểm tra khí thải trước khi đăng ký.
- .Họ chịu ảnh hưởng vì sương mù khói bụi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc smogNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha