Dịch

smog check

danh từ (noun)
US/ˈsmɔɡ ˈtʃɛk/

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra lượng khí thải do phương tiện tạo ra, cần thiết để đăng ký phương tiệndanh từA test for emissions produced by a vehicle, required for vehicle registration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smog checkDạng gốc (base form)
  2. smog checksSố nhiều (plural)

AI