Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esmog
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈmoɡ/
Nghĩa chính
1
Sương khói
danh từ
smog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esmog
Dạng gốc
(base form)
esmog
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
neblumo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
烟
yān
Sương khói, lam chiều
Tiếng Anh
smog
Khói lẫn sương, sương bụi
AI
1
Sương khói
1
Sương khói
1
Sương khói