Dịch

esmog

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈmoɡ/

Nghĩa chính

  1. Sương khóidanh từsmog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esmogDạng gốc (base form)
  2. esmogsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI