neblumo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/neˈblumo/
Nghĩa chính
- Sương khóidanh từsmog
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neblumoDạng gốc (base form)
- neblumosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh