Dịch

summer smog

danh từ (noun)
UK/ˈsʌmə ˈsmɒɡ/US/ˈsʌmɚ ˈsmɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Sương mù quang hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Photochemical smog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. summer smogDạng gốc (base form)
  2. summer smogsSố nhiều (plural)

AI