Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
summer smog
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ʌ
m
ə
ˈ
s
m
ɒ
ɡ
/
US
/ˈ
s
ʌ
m
ɚ ˈ
s
m
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Sương mù quang hóa
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Photochemical smog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
summer smog
Dạng gốc
(base form)
summer smog
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sương mù quang hóa
1
Sương mù quang hóa
1
Sương mù quang hóa