Dịch

show away

C2động từ (verb)
UK/ˌʃəʊ əˈweɪ/US/ˌʃoʊ əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Khoe khoang, thể hiệnđộng từTo show off.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , & […].Tôi đã hành xử có lý trí và đúng mực, và hoàn toàn không cố gắng khoe khoang […].

AI