Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
show away
C2
động từ
(verb)
UK
/ˌ
ʃ
əʊ
ə
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˌ
ʃ
oʊ
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Khoe khoang, thể hiện
động từ
To show off.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khoe khoang
stunt
flex
floss
yaya
flaunt
swank
Xem thêm 1
Khác
gallery
strut
swagger
showboat
preen
boulevardier
Xem thêm 16
Ví dụ
I
behaved
with
sense
and
propriety
,
&
did
not
attempt
at
all
to
show
away
[…].
Tôi đã hành xử có lý trí và đúng mực, và hoàn toàn không cố gắng khoe khoang […].
AI
1
Khoe khoang
1
Khoe khoang
1
Khoe khoang