Dịch

showboat

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chiếc tàu hơi nước trên sông có một nhà hát thường trúdanh từA river steamboat having a resident theatre.
  2. Cuộc phô trươngdanh từA showoff.
  3. Thể hiệnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To show off.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. showboatNguyên thể (infinitive)
  2. showboatsSố nhiều (plural)
  3. showboatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. showboatingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . 24, 1915, , , .
  • , . , , .
  • : , , , .

AI