Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Vụt nhanh, lao nhanhtính từMoving or growing quickly
- Nhói, buốt, nhói buốttính từOf a pain, sudden and darting
- Vụ nổ súng, vụ xả súngdanh từđếm được (countable)an instance of shooting with a gun or other weapon
- Bắn, phóngđộng từpresent participle and gerund of shoot; forcefully projecting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shootingDạng gốc (base form)
- shootingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shooting stardanh từ | danh từ | Sao băng |
| mass shootingdanh từ | danh từ | Cuộc xả súng |
| shooting rangedanh từ | danh từ | Cơ sở được thiết kế để thực hành sử dụng súng |
| school shootingdanh từ | danh từ | Vụ xả súng hàng loạt xảy ra ở trường học hoặc đại học, nhắm vào sinh viên và nhân viên của họ; thường một cách bừa bãi |
| shooting matchdanh từ | danh từ | Cuộc thi bắn súng |
| shooting gallerydanh từ | danh từ | Trò chơi lễ hội thường có súng bắn đạn nhỏ và nhiều đường ray cơ khí chuyển động với các mục tiêu nhỏ để bắn để nhận giải thưởng |
| like shooting fish in a barrelcụm giới từ | cụm giới từ | Cực kỳ dễ dàng; đôi khi mang hàm ý chiến thắng nhưng đôi khi lại mang hàm ý vô nghĩa và không thỏa mãn |
| shooting irondanh từ | danh từ | Khẩu súng, đặc biệt là súng lục |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Môn bắn súng
- không đếm được (uncountable)Môn bắn súng, việc bắn súngthe sport or activity of firing a gun or other weapon
Ví dụ
- ! !Ôi! Một ngôi sao băng!
- .Tôi thường cảm thấy một cơn đau nhói ở cánh tay.
- .Cảnh sát đang truy lùng những kẻ đã thực hiện các vụ nổ súng vào tuần trước.