darting
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhanh như tên bắntính từCharacterized by sudden, quick movements.
- Cú lao đi, chuyển động nhanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A motion or gesture that darts.
- Đường chiết, nếp chiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of darts (folds stitched on a garment).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dartingDạng gốc (base form)
- dartingsSố nhiều (plural)
- more dartingSo sánh hơn (comparative)
- most dartingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .Chuyến bay của nó khá nhanh, và đôi khi lao đi nhanh hoặc giật cục.
- : , , .Jane Gibson dạy cho dàn diễn viên các chuyển động của những sinh vật khác nhau mà họ đang đóng vai: những bước đi chậm chạp của nhím, những bước nhảy uể oải của thỏ, những cú lao đi uyển chuyển của chồn và vân vân.
- .Anh ấy bắt đầu chạy lao qua những hàng cây.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa