Dịch

darting

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhanh như tên bắntính từCharacterized by sudden, quick movements.
  2. Cú lao đi, chuyển động nhanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A motion or gesture that darts.
  3. Đường chiết, nếp chiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of darts (folds stitched on a garment).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dartingDạng gốc (base form)
  2. dartingsSố nhiều (plural)
  3. more dartingSo sánh hơn (comparative)
  4. most dartingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Chuyến bay của nó khá nhanh, và đôi khi lao đi nhanh hoặc giật cục.
  • : , , .Jane Gibson dạy cho dàn diễn viên các chuyển động của những sinh vật khác nhau mà họ đang đóng vai: những bước đi chậm chạp của nhím, những bước nhảy uể oải của thỏ, những cú lao đi uyển chuyển của chồn và vân vân.
  • .Anh ấy bắt đầu chạy lao qua những hàng cây.

AI