sharpshooting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng bắn súng có độ chính xác caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Highly accurate marksmanship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sharpshootingDạng gốc (base form)
- sharpshootingsSố nhiều (plural)