Dịch

sharpshooting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng bắn súng có độ chính xác caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Highly accurate marksmanship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sharpshootingDạng gốc (base form)
  2. sharpshootingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Boone's .

AI