shooting range
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ sở được thiết kế để thực hành sử dụng súngdanh từA facility designed for firearms practice.
- Khoảng cách cho phép bắn: khoảng cách không quá xa đến mức khiến việc bắn không thể thực hiện được, khó xảy ra hoặc không thể thực hiện đượcdanh từA distance that allows for shooting: one that is not so far as to make shooting infeasible, unlikely, or impossible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shooting rangeDạng gốc (base form)
- shooting rangesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .