Dịch

shooting range

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ sở được thiết kế để thực hành sử dụng súngdanh từA facility designed for firearms practice.
  2. Khoảng cách cho phép bắn: khoảng cách không quá xa đến mức khiến việc bắn không thể thực hiện được, khó xảy ra hoặc không thể thực hiện đượcdanh từA distance that allows for shooting: one that is not so far as to make shooting infeasible, unlikely, or impossible.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI