Dịch

firing range

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bãi bắndanh từSynonym of shooting range.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. firing rangeDạng gốc (base form)
  2. firing rangesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Trong quá khứ đã từng xảy ra tai nạn khi đạn pháo rơi ra ngoài khu vực bãi bắn được JGSDF dùng cho các buổi tập.

AI