firing range
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bãi bắndanh từSynonym of shooting range.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- firing rangeDạng gốc (base form)
- firing rangesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Trong quá khứ đã từng xảy ra tai nạn khi đạn pháo rơi ra ngoài khu vực bãi bắn được JGSDF dùng cho các buổi tập.