Dịch

target practice

danh từ (noun)
US/ˈtɑɹ.ɡɪt ˈpɹæktəs/

Nghĩa chính

  1. Các bài tập trong đó đạn được bắn vào một mục tiêu cụ thể, thường nhằm mục đích cải thiện khả năng ngắm bắndanh từkhông đếm được (uncountable)Any exercise in which projectiles are fired at a specified target, typically for the purpose of improving aim.
  2. Mục tiêu của bài tập như vậy, đặc biệt theo nghĩa bóng là một mục tiêu dễ dàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The target of such exercise, especially figuratively as an easy target.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI