Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiradero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bãi rác
danh từ
garbage dump
2
Trường bắn
danh từ
shooting range
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiradero
Dạng gốc
(base form)
tiradero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
garbage dump
Bãi rác
shooting range
Cơ sở được thiết kế để thực hành sử dụng súng
AI
1
Bãi rác
2
Trường bắn
1
Bãi rác
2
Trường bắn
1
Bãi rác
2
Trường bắn