Dịch

tiradero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bãi rácdanh từgarbage dump
  2. Trường bắndanh từshooting range

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiraderoDạng gốc (base form)
  2. tiraderosSố nhiều (plural)

AI