Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
garbage dump
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bãi rác
danh từ
A landfill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garbage dump
Dạng gốc
(base form)
garbage dump
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
We
ran
past
the
garbage
dump
.
Wake
up
,
dummy
in
a
garbage
dump
!
The
garbage
dump
stinks
.
Xem thêm 2 ví dụ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rubbish dump
rubbish tip
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tiradero
giống đực
Bãi rác
AI
1
Bãi rác
1
Bãi rác
1
Bãi rác