Nghĩa chính
- Bãi rácdanh từSynonym of landfill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubbish dumpDạng gốc (base form)
- rubbish dumpsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bãi rác bốc mùi hôi thối.
- .Bãi rác của hội đồng thị trấn đầy chuột.
- .Bãi rác của thành phố đầy chuột.