Dịch

rubbish dump

danh từ (noun)
US/ˈɹʌbɪʃ ˈdʌmp/

Nghĩa chính

  1. Bãi rácdanh từSynonym of landfill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubbish dumpDạng gốc (base form)
  2. rubbish dumpsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bãi rác bốc mùi hôi thối.
  • .Bãi rác của hội đồng thị trấn đầy chuột.
  • .Bãi rác của thành phố đầy chuột.

AI