basural
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/basuˈɾal/
Nghĩa chính
- Bãi rác, bãi rác (nơi để lại chất thải, rác thải)danh từlandfill, dump (place where waste or garbage is left)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basuralDạng gốc (base form)
- basuralesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh