Dịch

basural

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/basuˈɾal/

Nghĩa chính

  1. Bãi rác, bãi rác (nơi để lại chất thải, rác thải)danh từlandfill, dump (place where waste or garbage is left)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basuralDạng gốc (base form)
  2. basuralesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI