Dịch

shootery

danh từ (noun)
/ˈʃuːtəɹi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với marksmanshipdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of marksmanship (“the art of shooting”).
  2. Đồng nghĩa với shooting rangedanh từđếm được (countable)Synonym of shooting range (“a place to practice marksmanship”).
  3. Bắn súng; săn bắndanh từkhông đếm được (uncountable)Shooting; hunting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shooteryDạng gốc (base form)
  2. shooteriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI