Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với marksmanshipdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of marksmanship (“the art of shooting”).
- Đồng nghĩa với shooting rangedanh từđếm được (countable)Synonym of shooting range (“a place to practice marksmanship”).
- Bắn súng; săn bắndanh từkhông đếm được (uncountable)Shooting; hunting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shooteryDạng gốc (base form)
- shooteriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa