Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gun range
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shooting range
danh từ
Synonym of shooting range.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gun range
Dạng gốc
(base form)
gun range
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shooting range
Ví dụ
Pitchfork
dimwittedly
chose
to
interview
him
at
a
gun
range
;
following
the
Lil
Jojo
murder
,
it
removed
the
interview
from
its
Web
site
and
apologized
.
AI
1
Đồng nghĩa với shooting range
1
Đồng nghĩa với shooting range
1
Đồng nghĩa với shooting range