Nghĩa chính
- Cuộc thi bắn súngdanh từA competition in shooting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shooting matchDạng gốc (base form)
- shooting matchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whole shooting matchdanh từ | danh từ | Mọi thứ; toàn bộ bộ sưu tập, nỗ lực hoặc hoạt động |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .