Dịch

shouting match

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tranh cãi bằng la hétdanh từAn argument or debate characterized by the loudness or intensity of the participants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shouting matchDạng gốc (base form)
  2. shouting matchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Norm's . , , .Larry cãi nhau om sòm với đồng nghiệp Norm vì Norm chơi chậm. Norm vốn bị huyết áp cao, đã chết vì đau tim sau cuộc tranh cãi
  • .Tôi và Tom đã cãi nhau om sòm
  • .Tom không muốn dính vào một cuộc tranh cãi om sòm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI