Nghĩa chính
- Cuộc tranh cãi bằng la hétdanh từAn argument or debate characterized by the loudness or intensity of the participants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shouting matchDạng gốc (base form)
- shouting matchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Norm's . , , .Larry cãi nhau om sòm với đồng nghiệp Norm vì Norm chơi chậm. Norm vốn bị huyết áp cao, đã chết vì đau tim sau cuộc tranh cãi
- .Tôi và Tom đã cãi nhau om sòm
- .Tom không muốn dính vào một cuộc tranh cãi om sòm
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha