grita
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾita/
Nghĩa chính
- Trận đấu la hétdanh từshouting match
- Tiếng ồn ào, náo độngqua tiếng Anhdanh từhubbub; hullabaloo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gritaDạng gốc (base form)
- gritasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gritar auxilio | Hét lên cầu cứu | |
| gritar de dolor | Hét lên vì đau đớn | |
| gritar a alguien | Quát mắng ai đó | |
| gritar de horror | Hét lên kinh hãi | |
| gritar de alegría | Hét lên vì vui sướng | |
| gritar desesperadamente | Gào thét tuyệt vọng |