Dịch

screaming match

danh từ (noun)
US/ˈskɹimɪŋ ˈmætʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shouting matchdanh từSynonym of shouting match.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. screaming matchDạng gốc (base form)
  2. screaming matchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . . . .
  • , . , .

AI