Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wingshooting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc bắn chim đang bay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The shooting of birds in flight.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wingshoot
Nguồn gốc
(etymology)
wing
+
shooting
AI
1
Việc bắn chim đang bay
1
Việc bắn chim đang bay
1
Việc bắn chim đang bay