Dịch

shitton

danh từ (noun)
/ˈʃɪtˌtʌn/

Nghĩa chính

  1. Một số tiền khổng lồdanh từAn enormous amount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shittonDạng gốc (base form)
  2. shittonsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 12 , .
  • ?

AI