shipments là số nhiều của shipment
Nghĩa chính
- Hàng gửidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A load of goods that is transported by any method (not just by ship).
- Việc vận chuyển hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of transporting goods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shipmentDạng gốc (base form)
- shipmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shipment delay | Chậm giao hàng | |
| shipment of goods | Lô hàng hóa | |
| shipment schedule | Lịch giao hàng | |
| shipment tracking | Theo dõi vận chuyển | |
| drop shipmentdanh từ | danh từ | Lô hàng được gửi bởi dropshipping |
| goods shipment | Lô hàng | |
| dispatch a shipment | Gửi lô hàng |
Ví dụ
- .Chúng tôi đang mong đợi một lô cam khác sẽ đến vào ngày mai.
- .Việc vận chuyển chất thải nguy hại trên tuyến đường này bị nghiêm cấm.
- .Cảm ơn vì lô hàng.
Họ từ (word family)
cùng gốc shipmentNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- cargođồng nghĩaLô hàng đang được gửi đi hoặc vận chuyển.
- freightdễ nhầmchỉ một lô hàng được gửi đi cụ thể, trong khi freight chỉ bản thân hàng hóa hoặc chi phí vận chuyển.
- transitđồng nghĩanhấn mạnh vào hàng hóa được gửi
- transportđồng nghĩaChỉ việc gửi một lô hàng, không bao gồm mọi hình thức vận chuyển.