Dịch

sexless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có hoạt động tình dụctính từkhông so sánh (not comparable)Without sexual activity.
  2. Không có sự phân biệt giới tính về thể chất hoặc hành vitính từkhông so sánh (not comparable)Without physical or behavioral sexual distinction.
  3. Kích động hoặc thể hiện không có ham muốn tình dụctính từkhông so sánh (not comparable)Provoking or showing no sexual desire.
  4. Không có sự hấp dẫn giới tínhtính từkhông so sánh (not comparable)Without sex appeal.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , , , .
  • .

AI