Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có giới tínhtính từkhông so sánh (not comparable)Without a gender.
- Không có giới tính ngữ pháptính từkhông so sánh (not comparable)Without grammatical gender.
- Không có giới tính văn hóa xã hội và tâm lý xã hộitính từkhông so sánh (not comparable)Without sociocultural and psychosocial gender.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không có giới tính sinh học hoặc đã bị cắt bỏ bộ phận sinh sản
- không so sánh (not comparable)Without biological sex, or having had one's reproductive parts removed.
Họ từ (word family)
cùng gốc genderlessVí dụ
- .