loveless
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không tình yêu; không yêu; không được yêutính từWithout love.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovelessDạng gốc (base form)
- more lovelessSo sánh hơn (comparative)
- most lovelessSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- : .Cuộc hôn nhân của họ là một cuộc hôn nhân không tình yêu: họ vẫn ở bên nhau dù không quan tâm đến nhau.
- 20- .Mary tuyệt vọng đi tìm tình yêu sau 20 năm chung sống không hạnh phúc
- ! ! ! ! ! !Moloch! Moloch! Ác mộng của Moloch! Moloch vô cảm! Moloch kẻ xét xử nặng nề loài người!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không tình yêu
Họ từ (word family)
cùng gốc lovelessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha