Dịch

serviceable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dễ bảo dưỡng, tiện sửa chữatính từEasy to service.
  2. Sửa chữa được, tái sử dụng đượctính từRepairable instead of disposable.
  3. Dùng được, còn tốt, có íchtính từIn condition for use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serviceableDạng gốc (base form)
  2. more serviceableSo sánh hơn (comparative)
  3. most serviceableSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • hat-and-umbrella , stranger's , dark-red , flock-paper .Có một chiếc giá treo mũ và ô gọn gàng, và đôi chân mỏi mệt của người lạ bước nhẹ lên tấm thảm nỉ màu đỏ sẫm bền chắc, có màu sắc đồng điệu với giấy dán tường.
  • , .Chiếc xe này không phải quái vật tốc độ, nhưng nó vẫn dùng tốt.
  • , .Điện thoại của bạn bị hỏng thấy rõ, nhưng tôi nghĩ nó vẫn dùng được.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

service-able

  1. từ tiếng Anh trung đạiservisable
  2. từ tiếng Pháp cổservisable

Ngôn ngữ khác

AI