Nghĩa chính
- Dễ bảo dưỡng, tiện sửa chữatính từEasy to service.
- Sửa chữa được, tái sử dụng đượctính từRepairable instead of disposable.
- Dùng được, còn tốt, có íchtính từIn condition for use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serviceableDạng gốc (base form)
- more serviceableSo sánh hơn (comparative)
- most serviceableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc serviceable- unserviceableKhông sử dụng được; không có ích gìtính từ
- serviceabilityThuộc tính có thể sử dụng được, có ích cho một số chức năngdanh từ
- serviceablenessTrạng thái hoặc điều kiện có thể sử dụng đượcdanh từ
- disserviceableĐược tính toán để làm điều bất lợi hoặc gây hại; không thể sử dụng được; gây tổn thươngtính từ
Ví dụ
- hat-and-umbrella , stranger's , dark-red , flock-paper .Có một chiếc giá treo mũ và ô gọn gàng, và đôi chân mỏi mệt của người lạ bước nhẹ lên tấm thảm nỉ màu đỏ sẫm bền chắc, có màu sắc đồng điệu với giấy dán tường.
- , .Chiếc xe này không phải quái vật tốc độ, nhưng nó vẫn dùng tốt.
- , .Điện thoại của bạn bị hỏng thấy rõ, nhưng tôi nghĩ nó vẫn dùng được.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha