Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
servible
tính từ
(adjective)
/seɾˈbible/
Nghĩa chính
1
Có thể sử dụng được
tính từ
serviceable, usable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
servible
Dạng gốc
(base form)
servible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serviceable
Dễ bảo dưỡng, tiện sửa chữa
AI
1
Có thể sử dụng được
1
Có thể sử dụng được
1
Có thể sử dụng được