salaries là số nhiều của salary
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiền lươngdanh từA fixed amount of money paid to a worker, usually calculated on a monthly or annual basis, not hourly, as wages. Implies a degree of professionalism and/or autonomy.
- Trả lương định kỳđộng từTo pay on the basis of a period of a week or longer, especially to convert from another form of compensation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a salary (of sth)với mức lương (của cái gì)He's on a salary of £34 000.Anh ấy có mức lương 34 000 bảng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salary increase | Tăng lương | |
| salary negotiation | Đàm phán lương | |
| salary package | Gói lương | |
| salary scaledanh từ | danh từ | Thang lương, bảng lương |
| salary slip | Phiếu lương | |
| salary capdanh từ | danh từ | Giới hạn về mức lương trả cho nhân viên của một tổ chức do chính phủ hoặc cơ quan khác áp đặt |
| final salarytính từ | tính từ | Mô tả một chế độ lương hưu trong đó người sử dụng lao động đồng ý cung cấp khoản thanh toán lương hưu hoặc một khoản tiền hưu trí được xác định trước dựa trên thời gian làm việc, lịch sử thu nhập và độ tuổi của nhân viên |
| salary sacrificedanh từ | danh từ | Quá trình mà một phần tiền lương của nhân viên được người sử dụng lao động giữ lại để trang trải các phúc lợi như đậu xe, chăm sóc trẻ em hoặc bữa ăn |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có muối
- Saline.
Họ từ (word family)
cùng gốc salary- salarylessKhông có lươngtính từ
- salarymanNhân viên, một công nhân; đặc biệt bây giờ là một công nhân cổ trắng người Nhật, làm việc nhiều giờ nhưng vẫn giữ một vị trí không đáng kể trong hệ thống phân cấp của công tydanh từ
- nonsalaryKhông thuộc hoặc liên quan đến tiền lươngtính từ
- supersalaryMức lương rất caodanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisalarie
- từ tiếng Anglo-Normansalarie
- từ tiếng Pháp cổsalaire
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi
- lĩnh lương
- , .Đây là việc thuê mướn và trả lương, không phải trả thù.