Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salary scale
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
l
ə
ɹ
i
ˈ
s
k
eɪ
l
/
US
/ˈ
s
æ
l
ɚ
i
ˈ
s
k
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Thang lương, bảng lương
danh từ
Synonym of pay scale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salary scale
Dạng gốc
(base form)
salary scale
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pay scale
AI
1
Thang lương
1
Thang lương
1
Thang lương