Dịch

salary sacrifice

danh từ (noun)
UK/ˈsæləɹi ˈsæk.ɹɪ.faɪs/US/ˈsælɚi ˈsæk.ɹɪˌfaɪs/

Nghĩa chính

  1. Quá trình mà một phần tiền lương của nhân viên được người sử dụng lao động giữ lại để trang trải các phúc lợi như đậu xe, chăm sóc trẻ em hoặc bữa ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process where some of an employee's pay is retained by the employer to cover benefits such as parking, childcare, or meals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salary sacrificeDạng gốc (base form)
  2. salary sacrificesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI