Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Cá nước ngọtdanh từAny fish of species in the genus Rutilus, especially
- Cá rô châu Âudanh từA common roach (Rutilus rutilus).
- Cá suối Californiadanh từAny of genus Hesperoleucus of California roaches.
- Hút cạnđộng từSynonym of roach out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sea roachPhiến đá biểnroach bombĐồng nghĩa với bug bombwood roachCác loài gián thuộc chi Cryptocercussnow roachNgười da trắngroach clipChiếc kẹp hoặc giá đỡ, thường là kẹp cá sấu 1 inch, dùng để giữ đầu điếu thuốc cần sa được cuộn bằng tay để có thể hút mà không làm bỏng ngón tay của người hútwharf roachLigia exotica, một loài đá phiến biển
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 2
Gián
- Synonym of cockroach (“type of insect”).
Ví dụ
- , Yamdef , .Tôi vẫn giữ quan điểm đó là một quyết định tồi tệ, nhưng việc Yamdef bị gọi tên vì hành vi hút cạn, chắc chắn có sự mỉa mai nào đó ở đây.
- .Anh ấy đã bắt con gián.
- .Anh ấy phát hiện một con gián trên tường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc roachNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiroche
- từ tiếng Pháp cổroche
- từ tiếng Hạ Đức trung đạiroche“ray (fish)”
danh từ, động từ
Tạo ngược từ cockroach