Dịch

roach

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ɹəʊtʃ/US/ɹoʊt͡ʃ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Cá nước ngọtdanh từAny fish of species in the genus Rutilus, especially
  2. Cá rô châu Âudanh từA common roach (Rutilus rutilus).
  3. Cá suối Californiadanh từAny of genus Hesperoleucus of California roaches.
  4. Hút cạnđộng từSynonym of roach out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roachNguyên thể (infinitive)
  2. roachesSố nhiều (plural)
  3. roachedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. roachingPhân từ I (present participle)

11 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 2
Gián
  1. Synonym of cockroach (“type of insect”).

Ví dụ

  • , Yamdef , .Tôi vẫn giữ quan điểm đó là một quyết định tồi tệ, nhưng việc Yamdef bị gọi tên vì hành vi hút cạn, chắc chắn có sự mỉa mai nào đó ở đây.
  • .Anh ấy đã bắt con gián.
  • .Anh ấy phát hiện một con gián trên tường.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiroche
  2. từ tiếng Pháp cổroche
  3. từ tiếng Hạ Đức trung đạiroche“ray (fish)”
danh từ, động từ

Tạo ngược từ cockroach

AI