Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wharf roach
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
f
ˈɹ
əʊ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Ligia exotica, một loài đá phiến biển
danh từ
Ligia exotica, a species of sea slater.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wharf roach
Dạng gốc
(base form)
wharf roach
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sea roach
AI
1
Ligia exotica
1
Ligia exotica
1
Ligia exotica